tội ác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi vi phạm pháp luật một cách nghiêm trọng, gây ra hậu quả nặng nề và bị xã hội lên án về mặt đạo đức: "tội ác" chỉ những hành động cực kỳ xấu xa, trái với luật pháp và các chuẩn mực đạo đức cơ bản của con người.
- Tội lỗi có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, man rợ: Nhấn mạnh mức độ ghê tởm và tàn bạo của hành vi phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn đã phạm phải tội ác không thể tha thứ. (Anh ta đã phạm phải tội ác không thể tha thứ.)
- Lịch sử nhân loại ghi nhận nhiều tội ác chiến tranh. (Lịch sử nhân loại ghi nhận nhiều tội ác chiến tranh.)
- Tội ác diệt chủng là một vết nhơ của nhân loại. (Tội ác diệt chủng là một vết nhơ của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tội ác tày trời": thành ngữ chỉ tội ác cực kỳ to lớn, nghiêm trọng, không thể dung thứ.
- Hành vi phản bội Tổ quốc là một tội ác tày trời. (Hành vi phản bội Tổ quốc là một tội ác tày trời.)
"tội ác man rợ": cụm từ nhấn mạnh tính chất dã man, tàn bạo của hành vi phạm tội.
- Bọn khủng bố đã gây ra những tội ác man rợ. (Bọn khủng bố đã gây ra những tội ác man rợ.)
Biến thể và từ liên quan
Tội phạm (danh từ): người phạm tội.
- Cơ quan điều tra đã bắt giữ tội phạm. (Cơ quan điều tra đã bắt giữ tội phạm.)
Tội lỗi (danh từ): hành vi trái với đạo đức hoặc pháp luật (có thể có phạm vi rộng hơn, đôi khi ít nghiêm trọng hơn "tội ác").
- Anh ấy cảm thấy day dứt vì tội lỗi của mình. (Anh ấy cảm thấy day dứt vì tội lỗi của mình.)
Ác tội (danh từ, từ cổ, ít dùng): đồng nghĩa với "tội ác".
- Kẻ đó đã gây ra nhiều ác tội. (Kẻ đó đã gây ra nhiều ác tội.)
Từ đồng nghĩa
- Trọng tội: tội nặng.
- Đại ác: điều ác lớn (thường dùng trong văn chương, báo chí).
Từ trái nghĩa
- Công đức: việc làm tốt, có ích.
- Ân huệ: ơn nghĩa, điều tốt lành.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Gây tội ác": thực hiện hành vi tội ác.
- Băng nhóm đó đã gây ra nhiều tội ác. (Băng nhóm đó đã gây ra nhiều tội ác.)
"Trừng trị tội ác": trừng phạt một cách thích đáng đối với tội ác.
- Pháp luật phải trừng trị tội ác. (Pháp luật phải trừng trị tội ác.)
- d. Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức. Tội ác giết người cướp của. Diệt chủng là tội ác tày trời.